Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:24:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
06:24:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000726 | ||
06:23:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
06:23:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000743 | ||
06:23:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
06:23:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001282 | ||
06:23:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
06:23:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:23:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
06:23:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000572 | ||
06:23:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
06:23:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000783 | ||
06:23:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012869 | ||
06:22:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000792 | ||
06:22:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
06:22:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
06:22:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001532 | ||
06:22:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
06:22:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000676 | ||
06:21:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000923 |
