
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,78B +0,03% | $75,72K | 30 | 478,58K | $121,74M | 5,15K 2,51K/2,63K | $7,39M | + $296,94K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% 0% -- -- | |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $342,45M -0,05% | $0,68841 | 70 | 1,03M | $91,18M | 2,23K 1,02K/1,21K | $367,86K | + $172,46 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% 0% -- -- | |
SOL 4 tháng 0x3119...cf82 | $3,95M +0,19% | $82,85 | 3 | 14,91K | $1,50M | 613 347/266 | $278,90K | + $79,49K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 34% -- -- 0% | |
MUSD 1 tháng 0xdd46...f186 | $653,48K +0,11% | $1,005 | 1 | 1,6K | $1,14M | 38 26/12 | $237,86K | + $230,67K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 56% -- -- -- | |
CHECK 5 tháng 0x9126...86eb | $7,49M +0,04% | $0,019776 | 6 | 9,89K | $644,68K | 1,21K 660/555 | $205,01K | + $1,73K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 88% 0% -- <1% | |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $424,47M +0,16% | $0,45852 | 42 | 733,58K | $38,73M | 1K 304/705 | $201,36K | -$96,86K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% <1% | |
BIO 1 năm 0x226a...7dd2 | $6,90M -1,07% | $0,041567 | 14 | 25,55K | $1,76M | 1,46K 621/840 | $184,59K | -$6,40K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 63% 0% 0% <1% | |
RSC 2 năm 0xfbb7...f7e1 | $7,47M -1,62% | $0,12261 | 7 | 75,4K | $187,64K | 699 312/387 | $172,17K | + $907,38 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 54% 0% 0% 0% | |
FUN 3 tháng 0x16ee...dd92 | $8,44M +6,22% | $0,047418 | 3 | 17,31K | $618,48K | 672 362/310 | $145,78K | + $22,40K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 81% -- -- <1% | |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $31,80M -0,05% | $0,43262 | 1 | 88,43K | $348,25K | 451 230/221 | $87,90K | + $23,14 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 93% 0% -- <1% | |
SAI 23 phút 0xac95...e781 | $105,03K +781,49% | $0,0₅10503 | 0 | 174 | $56,41K | 264 177/87 | $76,84K | + $23,33K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 32% -- -- -- | |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $399,28M -0,16% | $8,649 | 25 | 131,14K | $12,43M | 249 88/161 | $63,87K | -$48,86K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 91% 0% 0% <1% | |
LMTS 6 tháng 0x9ead...2f93 | $9,81M +0,58% | $0,074546 | 14 | 23,56K | $971,88K | 270 131/139 | $49,60K | + $1,27K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 96% -- -- 0% | |
PROS 1 ngày 0x8b7d...9832 | $1,50M +1,99% | $0,77644 | 0 | 752 | $203,87K | 297 211/86 | $44,90K | + $20,84K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 45% <1% -- -- |