Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:26:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 13,571501 | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 1,4 | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
03:26:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX |
