Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:11:00 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,66 | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,041 | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,0191 | 0TRX | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,010001 | 1 | |||||
03:11:00 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
