Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:59:36 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,355 | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,412 | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Chuyển TRX | 6 | 0TRX | |||||
13:59:36 28/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX |
