Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,03966 | 82.566.500 | 248.930 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007628 | 217.490 | 102.869 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00007015 | 279.344 | 92.443 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01534 | 186.649 | 90.680 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0003077 | 289.464 | 89.806 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,000794 | 914.011 | 88.813 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000003653 | 131.758 | 70.277 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001149 | 271.433 | 51.694 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003676 | 204.398 | 43.268 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001464 | 233.063 | 38.563 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.792 | 33.314 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6642 | 1.194.108 | 28.304 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001542 | 171.280 | 26.032 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008481 | 240.808 | 24.347 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004627 | 75.525 | 23.749 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003393 | 4.430.474 | 22.956 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0004512 | 83.614 | 22.300 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007659 | 68.649 | 21.056 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4001 | 200.256 | 20.755 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006817 | 457.499 | 19.709 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















