Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:44:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017704 | ||
20:44:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002942 | ||
20:44:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
20:44:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
20:44:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001742 | ||
20:44:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:43:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:43:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000198 | ||
20:43:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000128 | ||
20:43:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
20:43:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001031 | ||
20:43:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012647 | ||
20:43:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:43:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
20:42:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
20:42:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000375 | ||
20:42:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002287 | ||
20:42:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
20:42:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:42:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003986 |
