Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:53:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
23:53:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
23:52:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000929 | ||
23:52:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004298 | ||
23:52:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006719 | ||
23:52:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002995 | ||
23:52:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000207 | ||
23:52:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00015548 | ||
23:52:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00034577 | ||
23:52:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00038323 | ||
23:52:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001385 | ||
23:52:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003147 | ||
23:52:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005061 | ||
23:52:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010473 | ||
23:52:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00022254 | ||
23:52:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000159 | ||
23:52:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001227 | ||
23:51:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009277 | ||
23:51:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003461 | ||
23:51:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000714 |
