Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:30:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
04:30:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011998 | ||
04:30:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001968 | ||
04:30:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001432 | ||
04:30:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
04:30:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000887 | ||
04:30:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
04:30:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000782 | ||
04:30:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
04:30:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
04:30:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
04:29:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00019796 | ||
04:29:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001367 | ||
04:29:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
04:29:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:29:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002226 | ||
04:29:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000262 | ||
04:29:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001882 | ||
04:29:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004587 | ||
04:29:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 |
