Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:44:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:44:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000396 | ||
12:44:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001603 | ||
12:44:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012659 | ||
12:44:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024251 | ||
12:43:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
12:43:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
12:43:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000473 | ||
12:43:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:42:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
12:42:49 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000504 | ||
12:42:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:42:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
12:42:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
12:42:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000614 | ||
12:42:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
12:42:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003668 | ||
12:42:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001025 | ||
12:42:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000603 | ||
12:41:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 |
