OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.192.400 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
1 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10747052
12:57:24 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
125
72.572
bytes
21.655.691
36,1%
60.000.000
139,8
Mwei
0,002529
ETH
10747051
12:57:12 28/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
147
66.517
bytes
23.090.769
38,49%
60.000.000
274,6
Mwei
0,005793
ETH
10747050
12:57:00 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
150
155.555
bytes
50.382.934
83,98%
60.000.000
682,62
Mwei
0,033292
ETH
10747049
12:56:48 28/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
108
55.476
bytes
21.787.801
36,32%
60.000.000
409,32
Mwei
0,008425
ETH
10747048
12:56:36 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
178
170.543
bytes
45.990.999
76,66%
60.000.000
827,29
Mwei
0,037072
ETH
10747047
12:56:24 28/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
166
76.154
bytes
26.177.751
43,63%
60.000.000
280,14
Mwei
0,006769
ETH
10747046
12:56:12 28/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
154
56.684
bytes
26.510.673
44,19%
60.000.000
271,93
Mwei
0,006629
ETH
10747045
12:56:00 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
134
52.899
bytes
22.990.195
38,32%
60.000.000
336,56
Mwei
0,007219
ETH
10747044
12:55:48 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
151
98.896
bytes
36.032.384
60,06%
60.000.000
204,41
Mwei
0,006573
ETH
10747043
12:55:36 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
108
52.041
bytes
22.958.039
38,27%
60.000.000
374,37
Mwei
0,008075
ETH
10747042
12:55:24 28/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
154
65.687
bytes
36.152.838
60,26%
60.000.000
395,51
Mwei
0,0135
ETH
10747041
12:55:12 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
120
78.252
bytes
41.601.533
69,34%
60.000.000
177,18
Mwei
0,006495
ETH
10747040
12:55:00 28/04/2026
0xf2f5c73fa04406b1995e397b55c24ab1f3ea726c
171
62.662
bytes
47.362.070
78,94%
60.000.000
144,95
Mwei
0,005935
ETH
10747039
12:54:48 28/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
160
72.786
bytes
32.718.154
54,54%
60.000.000
332,65
Mwei
0,010248
ETH
10747038
12:54:36 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
132
52.350
bytes
27.719.482
46,2%
60.000.000
208,42
Mwei
0,005234
ETH
10747037
12:54:24 28/04/2026
0x14627ea0e2b27b817dbff94c3da383bb73f8c30b
120
44.098
bytes
22.493.157
37,49%
59.999.943
223,57
Mwei
0,004573
ETH
10747036
12:54:12 28/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
172
67.575
bytes
36.467.244
60,84%
59.941.408
293,22
Mwei
0,009974
ETH
10747035
12:54:00 28/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
102
49.930
bytes
19.767.391
32,95%
60.000.000
257,54
Mwei
0,004684
ETH
10747034
12:53:48 28/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
171
102.925
bytes
41.733.331
69,56%
60.000.000
227,88
Mwei
0,008691
ETH
10747033
12:53:36 28/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
133
66.945
bytes
24.583.556
40,98%
60.000.000
472,95
Mwei
0,011133
ETH
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana