
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TRUTH 6 tháng 0x0a48...OKEN | $96,34M +0,94% | $0,0096341 | 0 | 1,46K | $1,00M | 64 34/30 | $13,45K | + $1,61K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- |
US 4 tháng 0xee96...::US | $45,76M +0,70% | $0,0045769 | 0 | 2,18K | $507,96K | 66 33/33 | $11,70K | + $1,98K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- -- |
![]() USDY 2 năm 0x960b...USDY | $24,40M -0,09% | $1,124 | 0 | 6,04K | $3,75M | 44 11/33 | $354,57K | -$353,93K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
CETUS 2 năm 0x0686...ETUS | $28,80M -0,48% | $0,028807 | 0 | 126,77K | $1,38M | 158 73/85 | $11,90K | -$290,12 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $366,79M -0,62% | $0,073359 | 0 | 127,92K | $1,62M | 763 345/418 | $76,61K | + $31,70K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 56% 0% 0% 0% |
vSUI 2 năm 0x549e...CERT | $0,00 -0,48% | $0,9849 | 0 | 76,86K | $229,50K | 29 19/10 | $48,96 | + $34,92 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
XMN 6 tháng 0x97c7...:XMN | $43,73M -0,20% | $0,0044283 | 0 | 2,07K | $559,37K | 6 3/3 | $82,5 | -$53,24 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 77% -- -- -- |
MMT 5 tháng 0x3516...:MMT | $133,62M -0,31% | $0,13363 | 0 | 30,17K | $369,58K | 6 1/5 | $409,07 | -$409,07 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- -- |
SUAI 1 năm 0xbc73...SUAI | $217,69K -1,95% | $0,0002177 | 0 | 11,99K | $30,77K | 19 8/11 | $132,17 | -$127,8 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 18% 0% 0% 0% |
UP 11 tháng 0x87df...::UP | $8,23M +0,60% | $0,083949 | 0 | 2,32K | $30,06K | 5 4/1 | $87,04 | + $54,67 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 91% 0% 0% 0% |
ALPHA 1 năm 0xfe3a...LPHA | $1,45M -0,36% | $0,96757 | 0 | 9,45K | $19,78K | 6 3/3 | $4,253 | -$0,00096789 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 17% 0% 0% 0% |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $150,05M -0,58% | $0,029674 | 0 | 85,63K | $2,28M | 344 56/288 | $19,92K | -$17,72K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
HIPPO 1 năm 0x8993...DENG | $1,59M -0,75% | $0,00015996 | 0 | 73,89K | $263,80K | 5 1/4 | $174,54 | -$173,17 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 28% 0% 0% 0% |
IKA 9 tháng 0x7262...:IKA | $36,15M -0,01% | $0,0036155 | 0 | 27,26K | $202,81K | 10 6/4 | $24,03 | + $22,04 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 8% 0% 0% 0% |

